Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
8
Q4/2024
8
Q1/2025
0
Q2/2025
-15
Q3/2025
60
Q4/2025
-86
Q1/2026
-13
Q2/2026
21
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 93 | 119 | 122 | 121 | 209 | 92 | 76 | 142 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 93 | 119 | 122 | 121 | 209 | 92 | 76 | 142 |
| Giá vốn hàng bán | 68 | 93 | 98 | 106 | 100 | 97 | 76 | 137 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 26 | 24 | 15 | 108 | −5 | 0 | 5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −4 | 10 | −8 | 0 | 0 | 1 | 7 | 10 |
| Chi phí tài chính | 9 | 11 | 13 | 40 | 13 | 40 | 9 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 9 | 9 | 9 | 8 | 8 | 9 | 8 | 20 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 6 | 6 | 5 | 23 | 40 | 15 | −6 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −11 | 4 | −4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 7 | 18 | −3 | −29 | 72 | −96 | −13 | 7 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 3 | −1 | −1 | −1 | 2 | 13 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | 17 | 0 | −30 | 71 | −97 | −11 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 0 | 12 | −13 | 1 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 3 | −2 | 0 | 4 | 0 | 14 | 2 | −11 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | −1 | 1 | 5 | 13 | 1 | 4 | −4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 18 | −1 | −34 | 58 | −98 | −15 | 24 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −3 | 10 | −1 | −20 | −2 | −12 | −2 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 8 | 0 | −15 | 60 | −86 | −13 | 21 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.