Thông tin cơ bản
Tầng 8 - Tháp C Hồ Gươm Plaza - 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội · www.hvcgroup.net
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 490 | 526 | 405 | 308 | 444 | 251 | 394 | 701 |
| Giá vốn hàng bán | 403 | 436 | 336 | 259 | 367 | 208 | 330 | 616 |
| Lợi nhuận gộp | 87 | 91 | 69 | 50 | 77 | 43 | 64 | 85 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 6 | 7 | 7 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần70199,6%
Doanh thu tài chính30,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 435 | 12 |
| 2024 | 406 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 2 |
| -2 |
| -1 |
| Chi phí quản lý | 24 | 31 | 34 | 27 | 36 | 30 | 29 | 32 |
| Lợi nhuận trước thuế | 64 | 58 | 29 | 14 | 28 | 14 | 38 | 53 |
| Thuế TNDN | 13 | 12 | 5 | 2 | 6 | 3 | 8 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế | 51 | 46 | 24 | 11 | 22 | 11 | 31 | 42 |
| Tăng trưởng LNST | +228% | −9,4% | −48,7% | −51,6% | +95,7% | −50,6% | +175,5% | +37,9% |
| Biên LN ròng | 10,4% | 8,8% | 5,9% | 3,7% | 5,1% | 4,4% | 7,8% | 6% |
| 2023 | 406 | — |
| 2022 | 369 | — |
| 2021 | 369 | 18 |
| 2020 | 219 | 10 |
| 2019 | 200 | 20 |
| 2018 | 200 | — |
| 2017 | 200 | — |
| 2016 | 88 | — |