Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
4
Q4/2024
7
Q1/2025
6
Q2/2025
11
Q3/2025
9
Q4/2025
16
Q1/2026
24
Q2/2026
18
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 70 | 102 | 75 | 132 | 132 | 361 | 287 | 297 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 70 | 103 | 75 | 132 | 132 | 361 | 287 | 297 |
| Giá vốn hàng bán | 60 | 85 | 61 | 111 | 116 | 327 | 252 | 264 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 18 | 14 | 21 | 16 | 34 | 34 | 33 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Chi phí bán hàng | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 9 | 7 | 8 | 3 | 14 | 4 | 7 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 9 | 8 | 13 | 12 | 21 | 30 | 23 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 9 | 8 | 13 | 12 | 20 | 30 | 23 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 4 | 6 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 4 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 7 | 6 | 11 | 9 | 16 | 24 | 18 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 7 | 6 | 11 | 9 | 16 | 24 | 18 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.