Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
64
Q1/2025
107
Q2/2025
-36
Q3/2025
-134
Q4/2025
238
Q1/2026
244
Q2/2026
235
Q3/2026
224
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.135 | 1.911 | 2.115 | 1.633 | 1.900 | 1.999 | 2.059 | 2.167 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 40 | 79 | 2 | 15 | 29 | 98 | −18 | 18 |
| Doanh thu thuần | 2.096 | 1.832 | 2.113 | 1.618 | 1.870 | 1.901 | 2.077 | 2.149 |
| Giá vốn hàng bán | 1.212 | 1.109 | 1.339 | 1.148 | 1.113 | 1.150 | 1.242 | 1.289 |
| Lợi nhuận gộp | 884 | 722 | 774 | 470 | 757 | 751 | 836 | 860 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 50 | 43 | 48 | 35 | 47 | 38 | 52 | 63 |
| Chi phí tài chính | 12 | 36 | 32 | 38 | 37 | 45 | 57 | 68 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 19 | 29 | 33 | 36 | 42 | 51 | 62 |
| Chi phí bán hàng | 760 | 512 | 758 | 591 | 337 | 392 | 499 | 521 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 87 | 79 | 81 | 74 | 94 | 52 | 66 | 72 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 76 | 139 | −49 | −198 | 335 | 300 | 266 | 262 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 6 | 1 | 54 | 10 | −3 | 73 |
| Chi phí khác | −1 | 0 | 1 | 0 | 44 | 23 | 6 | 75 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 5 | 1 | 10 | −13 | −8 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 77 | 140 | −44 | −196 | 346 | 287 | 258 | 259 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −22 | 33 | 29 | −47 | 72 | 44 | 33 | 38 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 34 | 0 | −37 | −15 | 34 | −1 | −4 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN | 13 | 33 | −8 | −63 | 106 | 43 | 29 | 35 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 64 | 107 | −36 | −134 | 240 | 244 | 229 | 224 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | −5 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 64 | 107 | −36 | −134 | 238 | 244 | 235 | 224 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.