Thông tin cơ bản
Số 4 đường 30/4, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp · www.imexpharm.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.185 | 1.402 | 1.369 | 1.267 | 1.644 | 1.994 | 2.205 | 2.441 |
| Giá vốn hàng bán | 715 | 875 | 822 | 779 | 946 | 1.184 | 1.350 | 1.440 |
| Lợi nhuận gộp | 470 | 528 | 547 | 488 | 697 | 811 | 856 | 1.002 |
| Chi phí bán hàng | 212 | 225 | 213 | 181 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.91499,2%
Doanh thu tài chính230,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.540 | 77 |
| 2024 | 1.540 | 70 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 269 |
| 310 |
| 312 |
| 378 |
| Chi phí quản lý | 88 | 100 | 71 | 73 | 132 | 120 | 128 | 161 |
| Lợi nhuận trước thuế | 174 | 202 | 255 | 239 | 291 | 377 | 404 | 446 |
| Thuế TNDN | 35 | 40 | 46 | 50 | 68 | 78 | 83 | 97 |
| Lợi nhuận sau thuế | 139 | 162 | 210 | 189 | 224 | 300 | 321 | 349 |
| Tăng trưởng LNST | +18,2% | +17,1% | +29,1% | −9,8% | +18,2% | +34% | +7,1% | +8,8% |
| Biên LN ròng | 11,7% | 11,6% | 15,3% | 14,9% | 13,6% | 15% | 14,6% | 14,3% |
| 2023 | 700 | 67 |
| 2022 | 667 | 100 |
| 2021 | 667 | 100 |
| 2020 | 667 | 49 |
| 2019 | 494 | 99 |
| 2018 | 494 | — |
| 2017 | 430 | 53 |
| 2016 | 289 | 58 |