Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
121
Q1/2025
74
Q2/2025
90
Q3/2025
77
Q4/2025
107
Q1/2026
82
Q2/2026
94
Q3/2026
84
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 767 | 671 | 770 | 677 | 796 | 629 | 666 | 665 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 115 | 77 | 137 | 103 | 155 | 83 | 104 | 122 |
| Doanh thu thuần | 652 | 594 | 633 | 574 | 641 | 546 | 562 | 544 |
| Giá vốn hàng bán | 386 | 360 | 379 | 347 | 354 | 320 | 326 | 321 |
| Lợi nhuận gộp | 266 | 234 | 254 | 227 | 286 | 227 | 236 | 223 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 4 | 10 | 5 | 4 | 5 | 8 | 10 |
| Chi phí tài chính | 8 | 9 | 13 | 10 | 9 | 7 | 8 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 2 | 6 | 5 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 76 | 98 | 98 | 81 | 102 | 88 | 83 | 84 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 35 | 37 | 40 | 39 | 45 | 35 | 35 | 36 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 152 | 95 | 113 | 102 | 135 | 102 | 117 | 105 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | −1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 152 | 95 | 115 | 101 | 135 | 103 | 118 | 105 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 32 | 21 | 25 | 24 | 28 | 21 | 24 | 21 |
| Chi phí thuế TNDN | 32 | 21 | 25 | 24 | 28 | 21 | 24 | 21 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 121 | 74 | 90 | 77 | 107 | 82 | 94 | 84 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 121 | 74 | 90 | 77 | 107 | 82 | 94 | 84 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.