Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2018) và giá hiện tại.
Q1/2017
0
Q2/2017
2
Q3/2017
1
Q4/2017
5
Q1/2018
3
Q2/2018
—
Q3/2018
2
Q4/2018
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 30 | 36 | 31 | 47 | 35 | — | 24 | 35 |
| Doanh thu thuần | 30 | 36 | 31 | 47 | 35 | — | 24 | 35 |
| Giá vốn hàng bán | 26 | 29 | 26 | 35 | 27 | — | 19 | 27 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 6 | 6 | 11 | 8 | — | 5 | 8 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | — | 1 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 3 | 3 | 4 | 2 | — | 2 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 2 | 1 | 6 | 4 | — | 1 | 3 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 2 | 1 | 6 | 4 | — | 2 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | — | 2 | 3 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | — | 2 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.