Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
22
Q1/2025
15
Q2/2025
24
Q3/2025
26
Q4/2025
24
Q1/2026
15
Q2/2026
25
Q3/2026
25
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 107 | 100 | 119 | 129 | 108 | 106 | 122 | 128 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 107 | 100 | 119 | 128 | 108 | 106 | 122 | 128 |
| Giá vốn hàng bán | 81 | 79 | 91 | 96 | 79 | 86 | 93 | 97 |
| Lợi nhuận gộp | 26 | 21 | 29 | 32 | 29 | 20 | 30 | 31 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 3 | 4 | 3 | 4 | 3 | 7 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 25 | 16 | 26 | 28 | 27 | 17 | 27 | 26 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Chi phí khác | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 25 | 16 | 27 | 29 | 27 | 17 | 28 | 28 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 22 | 15 | 24 | 26 | 24 | 15 | 25 | 25 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 22 | 15 | 24 | 26 | 24 | 15 | 25 | 25 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.