Thông tin cơ bản
201/58 Nguyễn Xí, P.26, Q.Bình Thạnh, TP.Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2011
2012
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 132 | 132 | 175 | 170 | 167 | 111 | 255 | 263 |
| Giá vốn hàng bán | 118 | 118 | 156 | 161 | 164 | 105 | 241 | 207 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 14 | 19 | 10 | 4 | 6 | 14 | 55 |
| Chi phí quản lý | 8 | 8 | 9 | 11 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần26399,8%
Doanh thu tài chính10,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 108 | 5 |
| 2024 | 36 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 10 |
| 8 |
| 8 |
| 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 6 | 10 | 0 | 0 | 1 | 54 | 349 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 | 35 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 5 | 9 | 0 | -1 | 1 | 43 | 314 |
| Tăng trưởng LNST | +137% | 0% | +86% | −96,5% | −350,9% | — | +3.734,3% | +637,1% |
| Biên LN ròng | 3,6% | 3,6% | 5% | 0,2% | -0,5% | 1% | 16,7% | 119,5% |
| 2023 | 36 | — |
| 2022 | 36 | — |
| 2021 | 36 | 4 |
| 2020 | 36 | 3 |
| 2019 | 36 | 4 |
| 2018 | 36 | 4 |
| 2012 | 15 | — |
| 2010 | 15 | — |