Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2
Q4/2024
38
Q1/2025
0
Q2/2025
4
Q3/2025
59
Q4/2025
254
Q1/2026
24
Q2/2026
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 79 | 86 | 40 | 52 | 107 | 64 | 89 | 50 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 79 | 86 | 40 | 52 | 107 | 63 | 89 | 50 |
| Giá vốn hàng bán | 74 | 83 | 40 | 46 | 65 | 57 | 57 | 36 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 3 | 0 | 7 | 42 | 7 | 32 | 14 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 1 | 0 | 5 | 41 | 2 | 30 | 13 |
| Thu nhập khác | 1 | 54 | 0 | 0 | 52 | 259 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 46 | 0 | 0 | 52 | 249 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 48 | 0 | 5 | 93 | 251 | 30 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 10 | 0 | 1 | 34 | 1 | 6 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 10 | 0 | 1 | 34 | 1 | 6 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 38 | 0 | 4 | 59 | 250 | 24 | 10 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −4 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 38 | 0 | 4 | 59 | 254 | 24 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.