Thông tin cơ bản
Cụm Công nghiệp Hà Lam-Chợ Được, Huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 86 | 123 | 79 | 138 | 150 | 180 | 230 | 189 |
| Giá vốn hàng bán | 70 | 90 | 56 | 107 | 103 | 137 | 184 | 164 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 33 | 24 | 31 | 47 | 43 | 47 | 25 |
| Chi phí quản lý | 12 | 11 | 8 | 15 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần18999,1%
Doanh thu tài chính20,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 86 | — |
| 2024 | 55 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 17 |
| 18 |
| 23 |
| 20 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 4 | 1 | 9 | 19 | 16 | 17 | 2 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 5 | 7 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 3 | 0 | 4 | 13 | 11 | 10 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | −41,9% | −9,8% | −91,9% | +1.950,4% | +209,6% | −17,9% | −3,1% | −85,9% |
| Biên LN ròng | 3,3% | 2,1% | 0,3% | 3,1% | 8,7% | 6% | 4,5% | 0,8% |
| 2023 |
55 |
— |
| 2022 | 55 | — |
| 2021 | 55 | — |
| 2020 | 55 | — |
| 2019 | 55 | — |
| 2018 | 55 | — |
| 2017 | 55 | — |
| 2016 | 55 | — |