Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1
Q4/2024
2
Q1/2025
2
Q2/2025
7
Q3/2025
0
Q4/2025
-7
Q1/2026
-9
Q2/2026
-16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 46 | 62 | 37 | 64 | 63 | 26 | 27 | 23 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 46 | 62 | 37 | 64 | 63 | 26 | 27 | 23 |
| Giá vốn hàng bán | 36 | 52 | 28 | 50 | 55 | 31 | 32 | 31 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 11 | 8 | 14 | 7 | −5 | −5 | −8 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 6 | 5 | 7 | 4 | 3 | 4 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 4 | 3 | 7 | 2 | −8 | −9 | −15 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 3 | 3 | 7 | 1 | −8 | −9 | −16 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 2 | 2 | 7 | 0 | −7 | −9 | −16 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 2 | 2 | 7 | 0 | −7 | −9 | −16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.