Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
80
Q1/2025
100
Q2/2025
84
Q3/2025
123
Q4/2025
17
Q1/2026
102
Q2/2026
92
Q3/2026
84
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu phí bảo hiểm | 1.367 | 1.314 | 1.327 | 1.249 | 1.539 | 1.409 | 1.766 | 1.481 |
| Thu phí bảo hiểm gốc | 1.344 | 1.269 | 1.363 | 1.201 | 1.581 | 1.445 | 2.072 | 1.546 |
| Thu phí nhận tái bảo hiểm | 23 | 7 | 39 | 31 | 22 | 37 | 28 | 38 |
| Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 1 | −38 | 74 | −16 | 64 | 73 | 334 | 103 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 676 | 634 | 702 | 606 | 762 | 673 | 807 | 718 |
| Phí nhượng tái bảo hiểm | 635 | 579 | 721 | 624 | 802 | 727 | 894 | 710 |
| Doanh thu phí bảo hiểm thuần | 691 | 680 | 625 | 643 | 776 | 736 | 959 | 763 |
| Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm | 361 | 312 | 356 | 305 | 371 | 282 | 391 | 382 |
| Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 356 | 312 | 350 | 304 | 375 | 281 | 390 | 381 |
| Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 5 | 1 | 5 | 1 | −4 | 0 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 1.052 | 992 | 981 | 948 | 1.147 | 1.018 | 1.350 | 1.145 |
| Chi bồi thường | 427 | 405 | 382 | 431 | 424 | 364 | 422 | 490 |
| Tổng chi bồi thường_BH gốc và nhận tái BH | 428 | 405 | 382 | 431 | 427 | 364 | 423 | 491 |
| Các khoản giảm trừ | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 |
| Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 209 | 213 | 191 | 269 | 254 | 189 | 219 | 242 |
| Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | −218 | −192 | −191 | −162 | −170 | −175 | −203 | −247 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | −23 | 16 | 8 | −42 | −198 | 25 | 32 | 43 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 94 | −47 | −92 | 16 | 325 | −81 | −26 | −30 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 71 | −31 | −84 | −26 | 127 | −55 | 6 | 13 |
| Tổng chi bồi thường bảo hiểm | −242 | −175 | −183 | −204 | −367 | −149 | −171 | −205 |
| Trích dự phòng dao động lớn | −105 | 7 | 7 | 6 | 8 | 8 | 12 | 9 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 719 | 603 | 639 | 568 | 691 | 652 | 995 | 777 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 719 | 603 | 639 | 568 | 691 | 652 | 995 | 777 |
| Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 855 | 785 | 829 | 778 | 1.067 | 809 | 1.178 | 990 |
| Lợi nhuận gộp | 196 | 207 | 152 | 170 | 80 | 209 | 172 | 155 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 168 | 138 | 139 | 124 | 169 | 146 | 145 | 131 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo hiểm | 168 | 138 | 139 | 124 | 169 | 146 | 145 | 131 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | 69 | 13 | 46 | −89 | 63 | 26 | 24 |
| Lãi thuần từ hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | 28 | 69 | 13 | 46 | −89 | 63 | 26 | 24 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 75 | 59 | 96 | 111 | 117 | 67 | 97 | 92 |
| Chi phí tài chính | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 72 | 56 | 93 | 108 | 114 | 65 | 96 | 90 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 9 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | −1 | −4 | −8 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 101 | 126 | 106 | 154 | 23 | 128 | 117 | 105 |
| Chi phí thuế TNDN | 20 | 25 | 22 | 31 | 6 | 26 | 25 | 21 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 20 | 25 | 22 | 31 | 6 | 26 | 25 | 21 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 80 | 100 | 84 | 123 | 17 | 102 | 92 | 84 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 80 | 100 | 84 | 123 | 17 | 102 | 92 | 84 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.