Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
130
Q4/2024
153
Q1/2025
84
Q2/2025
158
Q3/2025
201
Q4/2025
187
Q1/2026
82
Q2/2026
164
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.748 | 1.428 | 1.036 | 1.467 | 1.647 | 1.388 | 1.041 | 1.657 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.748 | 1.428 | 1.036 | 1.467 | 1.647 | 1.388 | 1.041 | 1.657 |
| Giá vốn hàng bán | 1.483 | 1.142 | 845 | 1.158 | 1.297 | 1.063 | 829 | 1.296 |
| Lợi nhuận gộp | 266 | 286 | 191 | 308 | 350 | 325 | 212 | 361 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 43 | 63 | 43 | 72 | 57 | 68 | 31 | 40 |
| Chi phí tài chính | 33 | 22 | 22 | 24 | 22 | 24 | 21 | 28 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 11 | 14 | 14 | 19 | 16 | 15 | 15 | 22 |
| Chi phí bán hàng | 43 | 33 | 25 | 45 | 46 | 41 | 23 | 41 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 60 | 75 | 72 | 86 | 84 | 68 | 88 | 95 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −4 | −2 | −5 | −6 | −8 | −7 | −5 | −2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 167 | 218 | 110 | 220 | 247 | 253 | 104 | 235 |
| Thu nhập khác | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Chi phí khác | 8 | 9 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận khác | −8 | −7 | −2 | −1 | −3 | −2 | −1 | 4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 159 | 211 | 109 | 219 | 245 | 251 | 103 | 238 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 29 | 38 | 22 | 39 | 44 | 43 | 22 | 35 |
| Chi phí thuế TNDN | 29 | 38 | 22 | 39 | 44 | 43 | 22 | 35 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 130 | 173 | 87 | 180 | 201 | 208 | 81 | 203 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 20 | 3 | 22 | 0 | 21 | 0 | 40 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 130 | 153 | 84 | 158 | 201 | 187 | 82 | 164 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.