Thông tin cơ bản
Số 2 Vũ Quang – Thành phố Hà Tĩnh – Tỉnh Hà Tĩnh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.057 | 1.038 | 1.240 | 1.575 | 1.347 | 1.315 | 1.461 | 1.418 |
| Giá vốn hàng bán | 962 | 926 | 959 | 1.430 | 1.275 | 1.262 | 1.251 | 1.195 |
| Lợi nhuận gộp | 94 | 112 | 281 | 145 | 72 | 54 | 209 | 223 |
| Chi phí bán hàng | 50 | 37 | 30 | 43 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.42298,3%
Doanh thu tài chính251,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.101 | 23 |
| 2024 | 1.101 | 4 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 34 |
| 27 |
| 37 |
| 36 |
| Chi phí quản lý | 78 | 60 | 81 | 85 | 69 | 70 | 92 | 101 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10 | -15 | 163 | 15 | -19 | -32 | 98 | 73 |
| Thuế TNDN | 16 | 11 | 8 | 14 | 12 | 12 | 9 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | -6 | -27 | 155 | 1 | -31 | -44 | 89 | 67 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | −99,5% | −4.244,8% | — | — | −24% |
| Biên LN ròng | -0,6% | -2,6% | 12,5% | 0% | -2,3% | -3,3% | 6,1% | 4,7% |
| 2023 | 1.101 | 21 |
| 2022 | 1.101 | 3 |
| 2021 | 1.101 | 27 |
| 2020 | 1.101 | 14 |
| 2019 | 1.101 | 7 |
| 2018 | 1.101 | 8 |
| 2017 | 1.101 | 68 |
| 2016 | 1.101 | 86 |