Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
18
Q4/2024
24
Q1/2025
16
Q2/2025
10
Q3/2025
7
Q4/2025
-0
Q1/2026
10
Q2/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 384 | 383 | 338 | 422 | 319 | 344 | 268 | 266 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 383 | 381 | 337 | 421 | 317 | 343 | 268 | 265 |
| Giá vốn hàng bán | 320 | 312 | 278 | 343 | 272 | 303 | 240 | 233 |
| Lợi nhuận gộp | 63 | 69 | 59 | 79 | 45 | 40 | 28 | 32 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 16 | 1 | 2 | 1 | 21 | 6 | 6 |
| Chi phí tài chính | 3 | 6 | 3 | 9 | 8 | 12 | 2 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 6 | 3 | 10 | 4 | 8 | 2 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 14 | 9 | 14 | 5 | 8 | 6 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 30 | 17 | 32 | 20 | 32 | 12 | 20 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 36 | 35 | 31 | 25 | 14 | 9 | 16 | 13 |
| Thu nhập khác | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | −6 | 1 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 37 | 37 | 31 | 25 | 14 | 4 | 18 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 1 | 2 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | 0 | −2 | 0 | −2 | 0 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 33 | 36 | 30 | 24 | 11 | 3 | 17 | 7 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 15 | 12 | 14 | 13 | 4 | 3 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 18 | 24 | 16 | 10 | 7 | 0 | 10 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.