Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
870
Q4/2024
967
Q1/2025
976
Q2/2025
1.035
Q3/2025
1.031
Q4/2025
1.140
Q1/2026
1.308
Q2/2026
1.210
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 4.325 | 4.476 | 4.784 | 5.263 | 5.797 | 6.512 | 6.939 | 7.987 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 2.324 | 2.464 | 2.672 | 3.141 | 3.742 | 4.184 | 4.885 | 5.759 |
| Thu nhập lãi thuần | 2.000 | 2.012 | 2.112 | 2.122 | 2.055 | 2.328 | 2.054 | 2.227 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 175 | 198 | 160 | 192 | 202 | 177 | 176 | 339 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 55 | 59 | 33 | 40 | 28 | 41 | 26 | 39 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 120 | 139 | 127 | 152 | 174 | 135 | 150 | 300 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 4 | 25 | 15 | 17 | 14 | −22 | −10 | −40 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | 27 | 27 | 19 | 86 | 76 | 54 | 90 | 88 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 125 | 323 | 8 | 339 | 276 | 1.484 | 16 | 268 |
| Chi phí hoạt động khác | 27 | 9 | 2 | 3 | 7 | 33 | 9 | 7 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 97 | 313 | 6 | 336 | 269 | 1.451 | 7 | 261 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 2.249 | 2.516 | 2.280 | 2.712 | 2.596 | 3.946 | 2.290 | 2.836 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 928 | 1.338 | 816 | 802 | 948 | 1.252 | 884 | 1.182 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 1.321 | 1.178 | 1.465 | 1.910 | 1.648 | 2.695 | 1.406 | 1.655 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 215 | −45 | 240 | 614 | 356 | 1.253 | −234 | 139 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1.106 | 1.222 | 1.225 | 1.296 | 1.291 | 1.442 | 1.640 | 1.516 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 236 | 256 | 248 | 261 | 260 | 302 | 331 | 306 |
| Chi phí thuế TNDN | 236 | 256 | 248 | 261 | 260 | 302 | 331 | 306 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 870 | 967 | 976 | 1.035 | 1.031 | 1.140 | 1.308 | 1.210 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 870 | 967 | 976 | 1.035 | 1.031 | 1.140 | 1.308 | 1.210 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.