Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
28
Q4/2024
24
Q1/2025
13
Q2/2025
71
Q3/2025
44
Q4/2025
30
Q1/2026
60
Q2/2026
81
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 360 | 338 | 359 | 706 | 654 | 415 | 455 | 740 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 11 | 10 | 26 | 26 | 9 | 6 | 21 |
| Doanh thu thuần | 358 | 327 | 350 | 680 | 628 | 406 | 449 | 718 |
| Giá vốn hàng bán | 261 | 247 | 291 | 509 | 481 | 313 | 338 | 513 |
| Lợi nhuận gộp | 97 | 81 | 59 | 171 | 147 | 93 | 111 | 205 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 13 | 9 | 10 | 12 | 5 | 7 | 7 |
| Chi phí tài chính | 18 | 18 | 16 | 19 | 25 | 26 | 25 | 32 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 15 | 14 | 16 | 20 | 22 | 21 | 28 |
| Chi phí bán hàng | 26 | 22 | 21 | 35 | 36 | 23 | 22 | 40 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 26 | 23 | 12 | 58 | 47 | 11 | 16 | 44 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 35 | 30 | 18 | 69 | 50 | 38 | 56 | 97 |
| Thu nhập khác | 1 | 3 | 1 | 0 | 3 | −1 | 13 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 0 | 2 | −3 | 13 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 35 | 30 | 18 | 69 | 52 | 35 | 69 | 96 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | −3 | 5 | 7 | 8 | 4 | 9 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −4 | 8 | −1 | 3 | −1 | 1 | −1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 5 | 5 | 10 | 8 | 5 | 9 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 28 | 24 | 13 | 59 | 44 | 30 | 60 | 81 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | −13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 28 | 24 | 13 | 71 | 44 | 30 | 60 | 81 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.