Thông tin cơ bản
Số 30 đường Cù Chính Lan, phường Trần Tế Xương, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định · www.capnuocnamdinh.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 213 | 234 | 249 | 254 | 266 | 270 | 278 | 277 |
| Giá vốn hàng bán | 146 | 147 | 165 | 159 | 176 | 178 | 185 | 182 |
| Lợi nhuận gộp | 66 | 87 | 84 | 94 | 90 | 92 | 93 | 96 |
| Chi phí bán hàng | 19 | 23 | 22 | 24 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần27799,6%
Doanh thu tài chính10,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 343 | 8 |
| 2024 | 343 | 29 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 25 |
| 25 |
| 27 |
| 30 |
| Chi phí quản lý | 19 | 28 | 24 | 24 | 26 | 26 | 26 | 31 |
| Lợi nhuận trước thuế | 22 | 29 | 31 | 42 | 35 | 37 | 38 | 35 |
| Thuế TNDN | 4 | 3 | 3 | 5 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 17 | 26 | 28 | 37 | 30 | 33 | 33 | 31 |
| Tăng trưởng LNST | — | +48,4% | +7,7% | +33,1% | −17,9% | +8,3% | +1% | −6,9% |
| Biên LN ròng | 8,2% | 11,1% | 11,2% | 14,6% | 11,5% | 12,2% | 12% | 11,2% |
| 2023 | 343 | 42 |
| 2022 | 343 | 36 |
| 2021 | 343 | 22 |
| 2020 | 343 | 21 |
| 2019 | 343 | 15 |
| 2018 | 343 | — |