Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-0
Q1/2025
10
Q2/2025
11
Q3/2025
11
Q4/2025
-1
Q1/2026
10
Q2/2026
11
Q3/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 68 | 64 | 70 | 76 | 67 | 68 | 78 | 75 |
| Doanh thu thuần | 68 | 64 | 70 | 76 | 67 | 68 | 78 | 75 |
| Giá vốn hàng bán | 54 | 41 | 43 | 48 | 50 | 42 | 48 | 47 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 23 | 27 | 28 | 17 | 26 | 30 | 28 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 6 | 7 | 7 | 9 | 7 | 8 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 6 | 7 | 8 | 10 | 8 | 8 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 11 | 13 | 13 | −2 | 11 | 12 | 11 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 11 | 12 | 13 | −1 | 11 | 13 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 10 | 11 | 11 | −1 | 10 | 11 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 10 | 11 | 11 | −1 | 10 | 11 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.