Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
12
Q4/2024
9
Q1/2025
4
Q2/2025
-3
Q3/2025
8
Q4/2025
35
Q1/2026
7
Q2/2026
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 109 | 106 | 48 | 70 | 80 | 189 | 52 | 60 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 109 | 106 | 48 | 69 | 76 | 188 | 52 | 60 |
| Giá vốn hàng bán | 83 | 94 | 30 | 57 | 64 | 138 | 36 | 41 |
| Lợi nhuận gộp | 26 | 11 | 18 | 12 | 13 | 50 | 16 | 19 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −1 | 2 | 4 | −1 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Chi phí tài chính | 4 | 2 | 5 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 4 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 0 | 8 | 5 | 2 | 12 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 8 | 5 | 3 | 9 | 34 | 11 | 14 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23 | 3 | −2 |
| Chi phí khác | −1 | 2 | 3 | 10 | 0 | 19 | 5 | −3 |
| Lợi nhuận khác | 1 | −2 | −2 | −10 | 0 | 4 | −2 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 6 | 3 | −6 | 9 | 38 | 9 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 10 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 1 | −1 | −1 | 0 | −2 | −1 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | −1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 4 | 3 | −7 | 8 | 30 | 8 | 13 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −3 | −5 | −1 | −4 | 0 | −5 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 12 | 9 | 4 | −3 | 8 | 35 | 7 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.