Thông tin cơ bản
Lô A1 - Đường Đ2 - Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP.HCM. · tonnamkim.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 14.812 | 12.177 | 11.560 | 28.173 | 23.071 | 18.596 | 20.609 | 14.808 |
| Giá vốn hàng bán | 14.019 | 11.835 | 10.690 | 23.904 | 21.590 | 17.484 | 18.777 | 14.023 |
| Lợi nhuận gộp | 793 | 342 | 869 | 4.270 | 1.481 | 1.112 | 1.832 | 785 |
| Chi phí bán hàng | 325 | 210 | 268 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần14.89998,6%
Doanh thu tài chính2141,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 4.476 | — |
| 2024 | 3.159 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1.398 |
| 1.202 |
| 609 |
| 1.018 |
| 431 |
| Chi phí quản lý | 78 | 69 | 92 | 123 | 186 | 130 | 120 | 124 |
| Lợi nhuận trước thuế | 62 | 90 | 321 | 2.562 | -107 | 177 | 558 | 241 |
| Thuế TNDN | 5 | 43 | 26 | 337 | 18 | 60 | 105 | 44 |
| Lợi nhuận sau thuế | 57 | 47 | 295 | 2.225 | -125 | 117 | 453 | 197 |
| Tăng trưởng LNST | −91,9% | −17,4% | +523,8% | +653,6% | −105,6% | — | +285,8% | −56,5% |
| Biên LN ròng | 0,4% | 0,4% | 2,6% | 7,9% | -0,5% | 0,6% | 2,2% | 1,3% |
| 2023 | 2.633 | — |
| 2022 | 2.633 | 219 |
| 2021 | 2.184 | — |
| 2020 | 1.820 | — |
| 2019 | 1.820 | — |
| 2018 | 1.820 | 1 |
| 2017 | 1.300 | 129 |
| 2016 | 660 | — |