Thông tin cơ bản
Số 34 đường ĐT743, Khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, TP. HCM · www.nuinho.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 577 | 516 | 402 | 159 | 81 | 176 | 280 | 391 |
| Giá vốn hàng bán | 380 | 362 | 253 | 112 | 59 | 127 | 192 | 198 |
| Lợi nhuận gộp | 197 | 155 | 149 | 47 | 22 | 49 | 88 | 193 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 5 | 5 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần39195,8%
Doanh thu tài chính174,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 219 | 22 |
| 2024 | 219 | 11 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 5 |
| 6 |
| 4 |
| Chi phí quản lý | 12 | 10 | 17 | 7 | 10 | 10 | 14 | 16 |
| Lợi nhuận trước thuế | 230 | 152 | 137 | 45 | 55 | 45 | 78 | 184 |
| Thuế TNDN | 44 | 29 | 26 | 6 | 10 | 8 | 15 | 36 |
| Lợi nhuận sau thuế | 186 | 123 | 111 | 39 | 45 | 37 | 63 | 148 |
| Tăng trưởng LNST | −2,5% | −33,9% | −9,8% | −65,1% | +16,7% | −17,3% | +68% | +136,1% |
| Biên LN ròng | 32,2% | 23,8% | 27,6% | 24,3% | 55,9% | 21,2% | 22,4% | 37,8% |
| 2023 | 219 | 11 |
| 2022 | 219 | 0 |
| 2021 | 219 | 39 |
| 2020 | 219 | 109 |
| 2019 | 219 | 153 |
| 2018 | 219 | 301 |
| 2017 | 219 | 114 |
| 2016 | 164 | 49 |