Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
21
Q1/2025
16
Q2/2025
35
Q3/2025
43
Q4/2025
54
Q1/2026
40
Q2/2026
51
Q3/2026
69
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 96 | 70 | 91 | 100 | 129 | 120 | 132 | 149 |
| Doanh thu thuần | 96 | 70 | 91 | 100 | 129 | 120 | 132 | 149 |
| Giá vốn hàng bán | 68 | 48 | 36 | 50 | 64 | 70 | 50 | 63 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | 23 | 55 | 51 | 65 | 50 | 82 | 87 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 2 | 4 | 8 | 4 | 4 | 5 | 6 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 7 | 0 | −2 | 0 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 3 | 5 | 3 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 26 | 20 | 46 | 54 | 64 | 50 | 83 | 87 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 3 | 3 | −3 | 0 | 22 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −2 | −2 | 3 | 0 | −19 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 25 | 20 | 44 | 52 | 67 | 50 | 64 | 87 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 4 | 9 | 5 | 13 | 9 | 17 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | −4 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 4 | 9 | 9 | 13 | 10 | 13 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 21 | 16 | 35 | 43 | 54 | 40 | 51 | 69 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 21 | 16 | 35 | 43 | 54 | 40 | 51 | 69 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.