Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
2
Q1/2025
1
Q2/2025
2
Q3/2025
-0
Q4/2025
14
Q1/2026
0
Q2/2026
-1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 232 | 255 | 267 | 580 | 359 | 453 | 438 | 432 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 232 | 255 | 267 | 580 | 358 | 453 | 438 | 432 |
| Giá vốn hàng bán | 225 | 256 | 256 | 564 | 347 | 442 | 422 | 417 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 0 | 11 | 16 | 11 | 11 | 16 | 15 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 9 | 0 | 2 | 1 | 18 | 1 | 5 |
| Chi phí tài chính | 3 | 5 | 6 | 9 | 8 | 9 | 10 | 12 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 5 | 6 | 9 | 8 | 9 | 10 | 12 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | −1 | 3 | 4 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 4 | 1 | 4 | −1 | 16 | 1 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 3 | 1 | 4 | −1 | 16 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 2 | 0 | 2 | −1 | 13 | 0 | −1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | −1 | −1 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 14 | 0 | −1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.