Thông tin cơ bản
Tầng 21,22 - Tòa nhà Mipec - 229 Tây Sơn, Phường Kim Liên, Hà Nội · www.pjico.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phí bảo hiểm thuần | 2.137 | 2.257 | 2.522 | 2.651 | 2.675 | 2.757 | 2.922 | 3.151 |
| Chi bồi thường thuần | 1.082 | -1.103 | -1.101 | -1.050 | -1.222 | -1.317 | -1.405 | -1.568 |
| Lợi nhuận nghiệp vụ | 115 | 144 | 155 | 354 | 187 | 164 | 160 | 170 |
| Lợi nhuận đầu tư | 55 | 51 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Phí bảo hiểm thuần3.15183,5%
Hoa hồng nhượng tái48812,9%
Lợi nhuận đầu tư1062,8%
Hoạt động khác310,8%
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 56 |
| 67 |
| 60 |
| 105 |
| 112 |
| 106 |
| Lợi nhuận trước thuế | 175 | 201 | 217 | 426 | 253 | 284 | 291 | 306 |
| Thuế TNDN | 34 | 38 | 41 | 83 | 49 | 55 | 59 | 61 |
| Lợi nhuận sau thuế | 142 | 163 | 175 | 344 | 204 | 229 | 232 | 246 |
| Tăng trưởng LNST | +11,2% | +14,8% | +7,9% | +95,9% | −40,7% | +12,4% | +1,4% | +5,7% |
| Biên LN ròng | 6,6% | 7,2% | 7% | 13% | 7,6% | 8,3% | 7,9% | 7,8% |