Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
38
Q1/2025
71
Q2/2025
87
Q3/2025
38
Q4/2025
49
Q1/2026
77
Q2/2026
95
Q3/2026
44
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu phí bảo hiểm | 1.174 | 1.167 | 1.159 | 1.189 | 1.274 | 1.296 | 1.320 | 1.353 |
| Thu phí bảo hiểm gốc | 1.200 | 1.114 | 1.097 | 1.177 | 1.231 | 1.261 | 1.364 | 1.355 |
| Thu phí nhận tái bảo hiểm | 13 | 72 | 41 | 88 | 30 | 73 | 62 | 88 |
| Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 39 | 19 | −21 | 76 | −13 | 38 | 106 | 89 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 391 | 387 | 329 | 481 | 440 | 436 | 513 | 489 |
| Phí nhượng tái bảo hiểm | 420 | 395 | 402 | 495 | 416 | 454 | 519 | 532 |
| Doanh thu phí bảo hiểm thuần | 783 | 780 | 829 | 708 | 833 | 860 | 807 | 865 |
| Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm | 118 | 114 | 108 | 126 | 140 | 135 | 204 | 164 |
| Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 78 | 75 | 81 | 87 | 88 | 93 | 157 | 110 |
| Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 40 | 39 | 27 | 39 | 52 | 42 | 47 | 54 |
| Doanh thu thuần | 901 | 894 | 937 | 835 | 974 | 996 | 1.011 | 1.029 |
| Chi bồi thường | 548 | 426 | 471 | 544 | 669 | 530 | 598 | 571 |
| Tổng chi bồi thường_BH gốc và nhận tái BH | 548 | 426 | 471 | 544 | 669 | 530 | 598 | 571 |
| Các khoản giảm trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 169 | 79 | 101 | 140 | 284 | 197 | 200 | 200 |
| Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | −379 | −346 | −370 | −405 | −385 | −333 | −398 | −371 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | −20 | 29 | −10 | 17 | −99 | −73 | 23 | −25 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | −222 | −40 | −8 | −269 | 626 | −15 | 261 | −16 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | −241 | −11 | −18 | −252 | 527 | −88 | 284 | −41 |
| Tổng chi bồi thường bảo hiểm | −399 | −317 | −380 | −387 | −484 | −406 | −374 | −396 |
| Trích dự phòng dao động lớn | −15 | 8 | 7 | −6 | −5 | 9 | 9 | 9 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 348 | 327 | 280 | 290 | 331 | 339 | 380 | 414 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 348 | 327 | 280 | 290 | 331 | 339 | 380 | 414 |
| Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 732 | 652 | 667 | 672 | 810 | 754 | 764 | 819 |
| Lợi nhuận gộp | 169 | 242 | 270 | 162 | 164 | 242 | 247 | 210 |
| Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá vốn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 149 | 186 | 193 | 153 | 138 | 186 | 166 | 205 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo hiểm | 149 | 186 | 193 | 153 | 138 | 186 | 166 | 205 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 56 | 78 | 10 | 26 | 57 | 81 | 5 |
| Lãi thuần từ hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | 20 | 56 | 78 | 10 | 26 | 57 | 81 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 34 | 26 | 32 | 38 | 39 | 44 | 42 | 59 |
| Chi phí tài chính | 10 | 8 | 5 | 8 | 9 | 8 | 7 | 12 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 24 | 18 | 28 | 30 | 30 | 36 | 35 | 47 |
| Thu nhập khác | 6 | 18 | 5 | 8 | 6 | 5 | 5 | 5 |
| Chi phí khác | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 5 | 15 | 4 | 7 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 49 | 90 | 109 | 46 | 61 | 96 | 119 | 55 |
| Chi phí thuế TNDN | 11 | 19 | 22 | 8 | 12 | 19 | 24 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 18 | 22 | 8 | 12 | 19 | 24 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 38 | 71 | 87 | 38 | 49 | 77 | 95 | 44 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 38 | 71 | 87 | 38 | 49 | 77 | 95 | 44 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.