Thông tin cơ bản
Cảng Hạ Lưu PTSC, 65A - Đường 30/4, P. Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu, Việt Nam · www.pos.ptsc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.222 | 1.424 | 3.402 | 2.094 | 1.699 | 1.677 | 2.110 | 2.520 |
| Giá vốn hàng bán | 1.161 | 1.337 | 3.160 | 1.982 | 1.677 | 1.634 | 2.012 | 2.417 |
| Lợi nhuận gộp | 61 | 88 | 242 | 112 | 22 | 43 | 98 | 103 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 17 | 26 | 16 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.52097,8%
Doanh thu tài chính562,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 460 | 0 |
| 2024 | 400 | 40 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 59 | 63 | 115 | 80 | 16 | 34 | 37 | 22 |
| Lợi nhuận trước thuế | 27 | 47 | 132 | 35 | 42 | 69 | 109 | 130 |
| Thuế TNDN | 12 | 12 | 31 | 9 | 9 | 16 | 22 | 26 |
| Lợi nhuận sau thuế | 15 | 34 | 102 | 26 | 33 | 53 | 87 | 103 |
| Tăng trưởng LNST | −44,5% | +134,4% | +198% | −74,7% | +28,6% | +59,4% | +64,8% | +19,4% |
| Biên LN ròng | 1,2% | 2,4% | 3% | 1,2% | 1,9% | 3,1% | 4,1% | 4,1% |
| 2023 | 400 | 28 |
| 2022 | 400 | 28 |
| 2021 | 400 | 59 |
| 2020 | 400 | 28 |
| 2019 | 400 | 28 |
| 2018 | 400 | 32 |
| 2017 | 400 | 100 |
| 2016 | 400 | 60 |