Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
18
Q1/2025
18
Q2/2025
19
Q3/2025
23
Q4/2025
43
Q1/2026
19
Q2/2026
44
Q3/2026
57
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 683 | 397 | 507 | 812 | 803 | 638 | 1.635 | 1.645 |
| Doanh thu thuần | 683 | 397 | 507 | 812 | 803 | 638 | 1.635 | 1.645 |
| Giá vốn hàng bán | 660 | 376 | 490 | 789 | 763 | 622 | 1.559 | 1.561 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 22 | 17 | 23 | 40 | 16 | 76 | 84 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 16 | 11 | 13 | 16 | 16 | 17 | 12 | 11 |
| Chi phí tài chính | −1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 1 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | −8 | 16 | 14 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 7 | 9 | 9 | −3 | 15 | 16 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 24 | 23 | 21 | 30 | 53 | 24 | 55 | 70 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 3 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 12 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 3 | −1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 23 | 23 | 24 | 29 | 54 | 24 | 55 | 71 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 28 | 5 | 4 | 6 | 2 | 2 | 11 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −23 | 0 | 1 | 0 | 9 | 3 | 0 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 5 | 5 | 6 | 11 | 5 | 11 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 18 | 18 | 19 | 23 | 43 | 19 | 44 | 57 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 18 | 18 | 19 | 23 | 43 | 19 | 44 | 57 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.