Thông tin cơ bản
Km 28 quốc lộ 18, Phường Chí Linh, TP. Hải Phòng, Việt Nam. · www.ppc.evn.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 7.117 | 8.183 | 7.929 | 3.868 | 5.266 | 5.814 | 7.681 | 6.566 |
| Giá vốn hàng bán | 5.970 | 6.905 | 6.920 | 4.102 | 4.893 | 5.777 | 7.453 | 6.313 |
| Lợi nhuận gộp | 1.147 | 1.278 | 1.009 | -234 | 373 | 36 | 228 | 253 |
| Chi phí quản lý | 89 | 75 | 81 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần6.56699,3%
Doanh thu tài chính460,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 3.262 | 224 |
| 2024 | 3.262 | 889 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 87 |
| 119 |
| 117 |
| 140 |
| 103 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.408 | 1.530 | 1.211 | 177 | 546 | 382 | 438 | 195 |
| Thuế TNDN | 285 | 269 | 200 | -39 | 59 | 2 | 11 | 30 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1.122 | 1.261 | 1.011 | 216 | 487 | 380 | 427 | 165 |
| Tăng trưởng LNST | +31,4% | +12,3% | −19,8% | −78,6% | +125,5% | −22% | +12,4% | −61,3% |
| Biên LN ròng | 15,8% | 15,4% | 12,8% | 5,6% | 9,3% | 6,5% | 5,6% | 2,5% |
| 2023 | 3.262 | 257 |
| 2022 | 3.262 | 144 |
| 2021 | 3.262 | 1.830 |
| 2020 | 3.262 | 609 |
| 2019 | 3.262 | 635 |
| 2018 | 3.262 | 897 |
| 2017 | 3.262 | 1.020 |
| 2016 | 3.262 | 799 |