Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
181
Q1/2025
52
Q2/2025
6
Q3/2025
-14
Q4/2025
121
Q1/2026
96
Q2/2026
70
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.750 | 1.536 | 1.940 | 1.497 | 1.593 | 1.798 | 2.858 | 1.882 |
| Doanh thu thuần | 1.750 | 1.536 | 1.940 | 1.497 | 1.593 | 1.798 | 2.858 | 1.882 |
| Giá vốn hàng bán | 1.688 | 1.441 | 1.914 | 1.522 | 1.436 | 1.747 | 2.776 | 1.842 |
| Lợi nhuận gộp | 62 | 95 | 26 | −25 | 157 | 51 | 82 | 40 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 167 | 0 | 2 | 28 | 16 | 75 | 34 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 43 | 29 | 22 | 27 | 25 | 24 | 35 | 31 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 184 | 66 | 6 | −25 | 147 | 102 | 80 | 2 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 184 | 65 | 7 | −25 | 147 | 101 | 80 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 13 | 1 | −10 | 26 | 6 | 9 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 13 | 1 | −10 | 26 | 6 | 9 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 181 | 52 | 6 | −14 | 121 | 96 | 70 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 181 | 52 | 6 | −14 | 121 | 96 | 70 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.