So sánh ngành
12 mã · vốn hoá ngành 38,63 nghìn tỷ · PRE lớn thứ 5
P/E
11,41
Trung vị 9,93
Hạng 9/12 · Thấp hơn là rẻ hơn
P/B
1,66
Trung vị 0,93
Hạng 12/12 · Thấp hơn là rẻ hơn
ROE
14,6%
Trung vị 10,9%
Hạng 2/12 · Hiệu quả trên vốn chủ
Tăng trưởng LN
+1,0%
Trung vị −0,8%
Hạng 5/11 · 4 quý so với cùng kỳ
Biên LN ròng
—
Trung vị —
Chưa xếp hạng · Lợi nhuận / doanh thu
Tỷ suất cổ tức
5,8%
Trung vị 5,4%
Hạng 3/9 · Tiền mặt 4 quý / giá
| Mã | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PVI | 61,50 | −0,5% | 14,41 nghìn tỷ | 11,01 | 1,55 | 14,0% | 2,6% | +8,8% | — | — | 4,48 | 5,4% |
| BIC | 18,80 | 0,0% | 3,80 nghìn tỷ | 8,64 | 1,04 | 12,1% | 4,4% | −22,7% | — | — | 1,73 | 4,6% |
| VNR | 17,90 | −0,6% | 3,59 nghìn tỷ | 7,66 | 0,83 | 10,8% | 4,4% | −0,8% | — | — | 1,47 | 5,6% |
| MIG | 15,50 | −1,3% | 3,28 nghìn tỷ | 11,07 | 1,23 | 11,1% | 2,4% | −23,7% | — | — | 3,65 | 6,4% |
| PRE | 29,20 | 0,0% | 3,05 nghìn tỷ | 11,41 | 1,66 | 14,6% | 3,1% | +1,0% | — | — | 3,75 | 5,8% |
| PTI | 18,60 | 0,0% | 2,24 nghìn tỷ | 8,85 | 0,79 | 8,9% | 2,8% | −15,8% | — | — | 2,16 | 0,0% |
| PGI | 20,00 | 0,0% | 2,22 nghìn tỷ | 8,36 | 1,13 | 13,5% | 2,5% | +13,4% | — | — | 4,36 | 5,9% |
| BMI | 13,85 | −1,8% | 2,09 nghìn tỷ | 7,01 | 0,68 | 9,6% | 3,4% | +25,1% | — | — | 1,80 | — |
| ABI | 19,90 | +1,0% | 2,02 nghìn tỷ | 6,30 | 1,03 | 16,4% | 6,2% | +16,5% | — | — | 1,64 | 0,0% |
| AIC | 8,20 | 0,0% | 820 tỷ | 22,30 | 0,71 | 3,2% | 0,5% | −18,0% | — | — | 4,89 | — |
| BHI | 6,40 | 0,0% | 640 tỷ | 16,58 | 0,50 | 3,0% | 0,8% | — | — | — | 2,77 | 0,0% |
| BLI | 8,00 | +2,6% | 480 tỷ | 21,48 | 0,50 | 2,3% | 0,8% | −68,5% | — | — | 1,88 | — |
| Trung vị ngành | 0,0% | 2,23 nghìn tỷ | 9,93 | 0,93 | 10,9% | 2,7% | −0,8% | — | — | 2,46 | 5,4% |
Chỉ số tính trên báo cáo 4 quý gần nhất và giá hiện tại; trung vị P/E chỉ gồm các mã có lãi. Thước xếp hạng: phải là tốt hơn trong ngành.