Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
71
Q1/2025
51
Q2/2025
51
Q3/2025
91
Q4/2025
46
Q1/2026
81
Q2/2026
63
Q3/2026
77
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu phí bảo hiểm | 523 | 746 | 718 | 662 | 650 | 852 | 857 | 874 |
| Thu phí nhận tái bảo hiểm | 472 | 800 | 777 | 740 | 791 | 918 | 902 | 1.018 |
| Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | −52 | 53 | 59 | 78 | 141 | 66 | 45 | 144 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 328 | 353 | 323 | 345 | 333 | 457 | 390 | 444 |
| Phí nhượng tái bảo hiểm | 237 | 374 | 350 | 376 | 394 | 518 | 427 | 530 |
| Doanh thu phí bảo hiểm thuần | 196 | 393 | 395 | 317 | 317 | 395 | 467 | 430 |
| Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm | 51 | 67 | 68 | 66 | 86 | 91 | 84 | 101 |
| Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 48 | 57 | 63 | 62 | 69 | 87 | 81 | 94 |
| Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 3 | 10 | 5 | 4 | 17 | 4 | 3 | 7 |
| Doanh thu thuần | 247 | 460 | 463 | 383 | 402 | 486 | 551 | 532 |
| Chi bồi thường | 193 | 383 | 212 | 185 | 355 | 303 | 432 | 289 |
| Tổng chi bồi thường_BH gốc và nhận tái BH | 193 | 383 | 212 | 185 | 355 | 303 | 432 | 289 |
| Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 121 | 272 | 144 | 72 | 230 | 177 | 245 | 83 |
| Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | −72 | −111 | −68 | −113 | −126 | −126 | −187 | −206 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | −87 | −87 | −110 | −42 | −28 | −59 | −50 | −15 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 312 | −55 | 313 | 12 | −350 | −3 | 294 | 256 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 224 | −143 | 203 | −30 | −378 | −62 | 244 | 241 |
| Tổng chi bồi thường bảo hiểm | −159 | −198 | −178 | −155 | −154 | −185 | −237 | −222 |
| Trích dự phòng dao động lớn | −78 | 13 | 13 | 11 | 12 | 12 | 14 | 15 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 149 | 215 | 246 | 177 | 216 | 237 | 268 | 254 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 149 | 215 | 246 | 177 | 216 | 237 | 268 | 254 |
| Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 230 | 426 | 437 | 343 | 382 | 434 | 519 | 490 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 34 | 26 | 40 | 21 | 52 | 32 | 42 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 12 | 7 | 11 | 12 | 10 | 10 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo hiểm | 15 | 12 | 7 | 11 | 12 | 10 | 10 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 22 | 19 | 29 | 9 | 42 | 22 | 31 |
| Lãi thuần từ hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | 2 | 22 | 19 | 29 | 9 | 42 | 22 | 31 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 103 | 58 | 68 | 108 | 63 | 73 | 80 | 84 |
| Chi phí tài chính | 16 | 16 | 23 | 21 | 13 | 14 | 23 | 18 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 87 | 42 | 44 | 87 | 50 | 59 | 57 | 66 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 89 | 64 | 63 | 116 | 59 | 101 | 79 | 97 |
| Chi phí thuế TNDN | 17 | 13 | 12 | 25 | 12 | 20 | 17 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 17 | 13 | 12 | 25 | 12 | 20 | 17 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 71 | 51 | 51 | 91 | 46 | 81 | 63 | 77 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 71 | 51 | 51 | 91 | 46 | 81 | 63 | 77 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.