Thông tin cơ bản
Số 95, phố Trần Thái Tông, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội · www.pti.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phí bảo hiểm thuần | 2.581 | 3.187 | 3.957 | 4.142 | 4.377 | 4.177 | 3.325 | 2.875 |
| Chi bồi thường thuần | -1.327 | -1.451 | -1.645 | -1.772 | -2.262 | -2.188 | -1.642 | -1.129 |
| Lợi nhuận nghiệp vụ | -5 | 47 | 102 | 160 | -453 | 102 | 241 | 234 |
| Lợi nhuận đầu tư | 12 | 52 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Phí bảo hiểm thuần2.87584,2%
Hoa hồng nhượng tái41812,2%
Lợi nhuận đầu tư1173,4%
Hoạt động khác60,2%
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 180 |
| 152 |
| 100 |
| 206 |
| 149 |
| 117 |
| Lợi nhuận trước thuế | 24 | 138 | 294 | 328 | -344 | 320 | 403 | 373 |
| Thuế TNDN | 7 | 25 | 55 | 71 | 4 | 67 | 81 | 81 |
| Lợi nhuận sau thuế | 17 | 113 | 239 | 257 | -347 | 253 | 322 | 291 |
| Tăng trưởng LNST | −89% | +568,4% | +110,9% | +7,7% | −234,9% | — | +27,2% | −9,4% |
| Biên LN ròng | 0,7% | 3,6% | 6% | 6,2% | -7,9% | 6,1% | 9,7% | 10,1% |