Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
46
Q4/2024
69
Q1/2025
70
Q2/2025
87
Q3/2025
75
Q4/2025
59
Q1/2026
66
Q2/2026
64
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu phí bảo hiểm | 1.064 | 1.112 | 1.123 | 955 | 936 | 1.010 | 1.129 | 1.023 |
| Thu phí bảo hiểm gốc | 920 | 1.019 | 1.058 | 886 | 832 | 982 | 1.140 | 1.076 |
| Thu phí nhận tái bảo hiểm | 21 | 23 | 25 | 24 | 18 | 17 | 7 | 13 |
| Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | −122 | −70 | −40 | −45 | −86 | −11 | 18 | 65 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 310 | 292 | 335 | 313 | 267 | 234 | 311 | 261 |
| Phí nhượng tái bảo hiểm | 276 | 214 | 357 | 255 | 237 | 262 | 272 | 243 |
| Doanh thu phí bảo hiểm thuần | 754 | 820 | 788 | 642 | 669 | 776 | 818 | 762 |
| Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm | 120 | 114 | 75 | 149 | 90 | 102 | 81 | 116 |
| Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 87 | 72 | 71 | 83 | 61 | 56 | 72 | 51 |
| Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 33 | 42 | 4 | 66 | 29 | 46 | 9 | 65 |
| Doanh thu thuần | 874 | 934 | 863 | 792 | 759 | 879 | 899 | 878 |
| Chi bồi thường | 480 | 523 | 437 | 466 | 555 | 484 | 428 | 528 |
| Tổng chi bồi thường_BH gốc và nhận tái BH | 495 | 531 | 447 | 464 | 565 | 506 | 429 | 535 |
| Các khoản giảm trừ | 14 | 7 | 10 | −1 | 9 | 22 | 1 | 8 |
| Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 150 | 106 | 116 | 122 | 262 | 129 | 111 | 200 |
| Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | −331 | −417 | −321 | −343 | −294 | −355 | −318 | −328 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | −83 | −115 | 198 | 92 | −137 | 33 | 3 | −43 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 389 | 130 | −123 | −46 | −97 | 76 | −73 | −22 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 306 | 16 | 75 | 46 | −235 | 109 | −71 | −65 |
| Tổng chi bồi thường bảo hiểm | −414 | −532 | −124 | −251 | −431 | −323 | −315 | −371 |
| Chi bồi thường từ quỹ dự phòng dao động lớn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 7 | 0 | 17 |
| Trích dự phòng dao động lớn | 7 | 8 | 7 | −7 | 0 | 0 | 9 | −9 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 431 | 210 | 682 | 387 | 266 | 356 | 539 | 401 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 431 | 210 | 682 | 387 | 266 | 356 | 539 | 401 |
| Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 851 | 750 | 813 | 645 | 704 | 686 | 863 | 780 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 184 | 51 | 147 | 55 | 192 | 36 | 98 |
| Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư | 1 | 1 | 31 | 10 | 8 | 2 | 1 | 1 |
| Giá vốn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | −25 | −7 | −6 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 31 | 99 | 24 | 36 | 36 | 114 | 26 | 39 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo hiểm | 31 | 99 | 24 | 36 | 36 | 114 | 26 | 39 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −8 | 85 | 26 | 111 | 20 | 78 | 11 | 60 |
| Lãi thuần từ hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | −8 | 85 | 26 | 111 | 20 | 78 | 11 | 60 |
| Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 70 | 36 | 83 | 45 | 67 | 50 | 77 | 29 |
| Chi phí tài chính | 6 | 37 | 27 | 55 | 7 | 38 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 63 | −1 | 56 | −10 | 60 | 12 | 71 | 20 |
| Thu nhập khác | 3 | 4 | 1 | 5 | 5 | −1 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | −3 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 3 | −2 | 5 | 1 | 2 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết (trước 2015) | 1 | 0 | 0 | 1 | 11 | −8 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 58 | 87 | 87 | 109 | 93 | 85 | 83 | 81 |
| Chi phí thuế TNDN | 12 | 18 | 17 | 21 | 18 | 26 | 16 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 12 | 19 | 17 | 22 | 18 | 24 | 16 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −1 | 0 | −1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 46 | 69 | 70 | 87 | 75 | 59 | 67 | 64 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 46 | 69 | 70 | 87 | 75 | 59 | 66 | 64 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.