Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
64
Q1/2025
336
Q2/2025
413
Q3/2025
389
Q4/2025
-35
Q1/2026
555
Q2/2026
416
Q3/2026
372
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu phí bảo hiểm | 4.327 | 6.947 | 6.885 | 6.485 | 5.090 | 7.583 | 8.168 | 7.346 |
| Thu phí bảo hiểm gốc | 2.740 | 4.433 | 3.588 | 3.692 | 3.195 | 4.699 | 4.321 | 3.911 |
| Thu phí nhận tái bảo hiểm | 1.587 | 2.514 | 3.297 | 2.793 | 1.895 | 2.883 | 3.847 | 3.435 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2.659 | 5.137 | 4.937 | 4.622 | 3.079 | 5.431 | 5.763 | 5.115 |
| Phí nhượng tái bảo hiểm | 2.568 | 4.760 | 4.906 | 4.374 | 3.138 | 4.948 | 5.895 | 5.025 |
| Doanh thu phí bảo hiểm thuần | 1.668 | 1.811 | 1.949 | 1.863 | 2.012 | 2.152 | 2.405 | 2.231 |
| Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm | 351 | 320 | 317 | 510 | 561 | 563 | 532 | 473 |
| Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 286 | 237 | 235 | 421 | 444 | 406 | 390 | 319 |
| Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 65 | 83 | 81 | 89 | 117 | 157 | 143 | 154 |
| Doanh thu thuần | 2.018 | 2.131 | 2.265 | 2.373 | 2.572 | 2.715 | 2.937 | 2.704 |
| Chi bồi thường | 1.209 | 1.289 | 1.902 | 1.619 | 1.878 | 2.131 | 3.088 | 3.444 |
| Tổng chi bồi thường_BH gốc và nhận tái BH | 1.220 | 1.291 | 1.907 | 1.650 | 1.906 | 2.141 | 3.099 | 3.454 |
| Các khoản giảm trừ | 11 | 2 | 4 | 31 | 28 | 10 | 11 | 10 |
| Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 560 | 621 | 1.305 | 929 | 1.357 | 1.418 | 2.500 | 2.522 |
| Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | −650 | −668 | −598 | −690 | −521 | −713 | −588 | −922 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | −145 | −125 | −73 | −37 | −460 | −91 | −285 | −64 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 145 | 125 | 73 | 37 | 460 | 91 | 285 | 64 |
| Tổng chi bồi thường bảo hiểm | −794 | −793 | −671 | −727 | −981 | −804 | −873 | −986 |
| Chi bồi thường từ quỹ dự phòng dao động lớn | −100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trích dự phòng dao động lớn | 22 | 30 | 28 | 28 | 27 | 34 | 32 | 33 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 1.161 | 957 | 1.121 | 1.170 | 1.562 | 1.249 | 1.551 | 1.293 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 889 | 784 | 905 | 893 | 1.254 | 1.072 | 1.227 | 1.241 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm | 260 | 159 | 204 | 250 | 297 | 166 | 302 | 31 |
| Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm | 12 | 14 | 12 | 26 | 11 | 10 | 23 | 22 |
| Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 1.877 | 1.781 | 1.821 | 1.925 | 2.571 | 2.088 | 2.456 | 2.313 |
| Lợi nhuận gộp | 141 | 350 | 444 | 449 | 2 | 627 | 481 | 391 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 28 | 30 | 31 | 30 | 35 | 33 | 34 | 25 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 51 | 48 | 52 | 51 | 53 | 50 | 57 | 48 |
| Chi phí hoạt động khác | 23 | 19 | 21 | 21 | 18 | 16 | 23 | 23 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 218 | 191 | 184 | 194 | 266 | 223 | 215 | 195 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo hiểm | 218 | 191 | 184 | 194 | 266 | 223 | 215 | 195 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −77 | 159 | 260 | 254 | −265 | 404 | 267 | 196 |
| Lãi thuần từ hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | −77 | 159 | 260 | 254 | −265 | 404 | 267 | 196 |
| Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác | 28 | 30 | 31 | 30 | 35 | 33 | 34 | 25 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 351 | 333 | 354 | 367 | 358 | 372 | 391 | 482 |
| Chi phí tài chính | 150 | 101 | 130 | 106 | 156 | 100 | 160 | 193 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 201 | 232 | 224 | 261 | 202 | 272 | 230 | 289 |
| Thu nhập khác | 41 | 44 | 51 | 43 | 54 | 63 | 67 | 59 |
| Chi phí khác | 39 | 42 | 49 | 42 | 53 | 58 | 62 | 61 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 154 | 423 | 518 | 546 | −27 | 714 | 536 | 507 |
| Chi phí thuế TNDN | 84 | 75 | 91 | 143 | −2 | 143 | 106 | 119 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 77 | 82 | 103 | 124 | −10 | 158 | 110 | 117 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 7 | −7 | −12 | 19 | 8 | −16 | −3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 70 | 348 | 427 | 403 | −25 | 572 | 430 | 388 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 7 | 11 | 14 | 14 | 10 | 17 | 14 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 64 | 336 | 413 | 389 | −35 | 555 | 416 | 372 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.