Thông tin cơ bản
Số 65A2 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 363 | 345 | 365 | 370 | 315 | 994 | 1.063 | 1.290 |
| Giá vốn hàng bán | 378 | 342 | 354 | 357 | 357 | 935 | 999 | 1.223 |
| Lợi nhuận gộp | -15 | 2 | 11 | 12 | -42 | 59 | 64 | 67 |
| Chi phí quản lý | 16 | 13 | 12 | 12 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.29098,9%
Doanh thu tài chính141,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 595 | 0 |
| 2024 | 595 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 21 |
| 28 |
| 16 |
| 13 |
| Lợi nhuận trước thuế | -65 | -51 | -51 | -49 | -115 | -24 | 0 | 8 |
| Thuế TNDN | — | — | — | — | — | — | — | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế | -65 | -51 | -51 | -49 | -115 | -24 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | — | — | — | — | +166,5% |
| Biên LN ròng | -18% | -14,8% | -14% | -13,2% | -36,7% | -2,4% | 0% | 0% |
| 2023 | 595 | 0 |
| 2022 | 595 | 0 |
| 2021 | 595 | 0 |
| 2020 | 595 | 0 |
| 2019 | 595 | 0 |
| 2018 | 595 | 0 |
| 2017 | 595 | 0 |
| 2016 | 595 | 1 |