Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-7
Q1/2025
-2
Q2/2025
0
Q3/2025
1
Q4/2025
1
Q1/2026
0
Q2/2026
-4
Q3/2026
-4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 286 | 266 | 509 | 245 | 269 | 400 | 109 | 131 |
| Doanh thu thuần | 286 | 266 | 509 | 245 | 269 | 400 | 109 | 131 |
| Giá vốn hàng bán | 272 | 251 | 491 | 230 | 251 | 381 | 94 | 114 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 15 | 19 | 15 | 18 | 19 | 16 | 17 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 2 | 2 | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 16 | 16 | 15 | 15 | 16 | 15 | 14 | 16 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 15 | 14 | 14 | 14 | 16 | 15 | 14 | 14 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 2 | 4 | 4 | 4 | 6 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −8 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | −3 | −3 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −7 | 0 | 2 | 3 | 3 | 2 | −3 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −7 | −2 | 0 | 1 | 1 | 0 | −4 | −4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −7 | −2 | 0 | 1 | 1 | 0 | −4 | −4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.