Thông tin cơ bản
Tổ 33, khu 5, phường Hà Khánh, Tp.Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh · www.quangninhtpc.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 9.018 | 10.127 | 9.182 | 8.571 | 10.417 | 12.058 | 11.908 | 10.786 |
| Giá vốn hàng bán | 7.815 | 8.856 | 7.348 | 7.581 | 9.336 | 11.241 | 11.085 | 9.275 |
| Lợi nhuận gộp | 1.203 | 1.271 | 1.834 | 990 | 1.081 | 817 | 824 | 1.511 |
| Chi phí quản lý | 72 | 71 | 105 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần10.78699,7%
Doanh thu tài chính290,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 4.500 | 540 |
| 2024 | 4.500 | 675 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 256 |
| 113 |
| 114 |
| 115 |
| 125 |
| Lợi nhuận trước thuế | 275 | 660 | 1.375 | 617 | 805 | 644 | 689 | 1.331 |
| Thuế TNDN | — | 9 | 69 | 39 | 41 | 32 | 69 | 295 |
| Lợi nhuận sau thuế | 275 | 651 | 1.306 | 578 | 764 | 612 | 619 | 1.036 |
| Tăng trưởng LNST | −61,2% | +136,5% | +100,6% | −55,7% | +32,2% | −19,9% | +1,2% | +67,3% |
| Biên LN ròng | 3,1% | 6,4% | 14,2% | 6,7% | 7,3% | 5,1% | 5,2% | 9,6% |
| 2023 | 4.500 | 1.011 |
| 2022 | 4.500 | 719 |
| 2021 | 4.500 | 449 |
| 2020 | 4.500 | 90 |
| 2019 | 4.500 | — |
| 2018 | 4.500 | — |
| 2017 | 4.500 | — |
| 2016 | 4.500 | — |