Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
155
Q1/2025
173
Q2/2025
191
Q3/2025
33
Q4/2025
640
Q1/2026
197
Q2/2026
327
Q3/2026
76
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.884 | 2.912 | 2.864 | 2.056 | 2.953 | 2.734 | 3.625 | 2.815 |
| Doanh thu thuần | 2.884 | 2.912 | 2.864 | 2.056 | 2.953 | 2.734 | 3.625 | 2.815 |
| Giá vốn hàng bán | 2.670 | 2.673 | 2.597 | 1.992 | 2.013 | 2.482 | 3.206 | 2.722 |
| Lợi nhuận gộp | 214 | 240 | 267 | 64 | 940 | 252 | 419 | 93 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 4 | 2 | 8 | 15 | 17 | 17 | 26 |
| Chi phí tài chính | 6 | 4 | 5 | 3 | 70 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 41 | 23 | 25 | 28 | 49 | 22 | 26 | 23 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 172 | 216 | 239 | 42 | 837 | 248 | 409 | 96 |
| Thu nhập khác | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 172 | 216 | 238 | 41 | 836 | 247 | 408 | 95 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 17 | 43 | 48 | 8 | 196 | 49 | 82 | 19 |
| Chi phí thuế TNDN | 17 | 43 | 48 | 8 | 196 | 49 | 82 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 155 | 173 | 191 | 33 | 640 | 197 | 327 | 76 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 155 | 173 | 191 | 33 | 640 | 197 | 327 | 76 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.