Thông tin cơ bản
1079 Phạm Văn Đồng, khu phố 52, phường Linh Xuân, tp.HCM · www.safocofood.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.011 | 1.063 | 1.077 | 956 | 793 | 793 | 724 | 738 |
| Giá vốn hàng bán | 879 | 931 | 943 | 808 | 646 | 649 | 586 | 590 |
| Lợi nhuận gộp | 132 | 133 | 134 | 148 | 147 | 144 | 138 | 148 |
| Chi phí bán hàng | 65 | 63 | 59 | 71 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần74499%
Doanh thu tài chính81%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 120 | 36 |
| 2024 | 120 | 36 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 66 |
| 67 |
| 64 |
| 74 |
| Chi phí quản lý | 21 | 20 | 20 | 21 | 23 | 22 | 20 | 22 |
| Lợi nhuận trước thuế | 51 | 53 | 59 | 62 | 66 | 65 | 61 | 62 |
| Thuế TNDN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 14 | 13 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế | 40 | 42 | 47 | 49 | 52 | 51 | 48 | 49 |
| Tăng trưởng LNST | +22,4% | +4,3% | +11,4% | +5,7% | +4,6% | −1% | −7% | +2,1% |
| Biên LN ròng | 4% | 3,9% | 4,3% | 5,2% | 6,5% | 6,5% | 6,6% | 6,6% |
| 2023 | 120 | 41 |
| 2022 | 120 | 30 |
| 2021 | 101 | 30 |
| 2020 | 101 | 24 |
| 2019 | 79 | 24 |
| 2018 | 79 | 24 |
| 2017 | 79 | 21 |
| 2016 | 79 | 17 |