Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
11
Q1/2025
12
Q2/2025
12
Q3/2025
13
Q4/2025
11
Q1/2026
12
Q2/2026
12
Q3/2026
13
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 186 | 175 | 190 | 180 | 199 | 192 | 178 | 187 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 5 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 181 | 174 | 190 | 179 | 195 | 192 | 178 | 187 |
| Giá vốn hàng bán | 151 | 137 | 151 | 141 | 161 | 154 | 139 | 148 |
| Lợi nhuận gộp | 29 | 37 | 39 | 38 | 34 | 38 | 38 | 39 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 13 | 18 | 20 | 19 | 16 | 19 | 20 | 19 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 5 | 5 | 5 | 6 | 6 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | 15 | 15 | 16 | 14 | 16 | 15 | 16 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 14 | 16 | 15 | 16 | 14 | 16 | 15 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | 12 | 12 | 13 | 11 | 12 | 12 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 12 | 12 | 13 | 11 | 12 | 12 | 13 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.