Thông tin cơ bản
Số 214 Đường Lê Thánh Tông, phường Chí Linh, Thành phố Hải Phòng · www.songda12-caocuong.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 39 | 175 | 290 | 311 | 339 | 473 | 408 | 572 |
| Giá vốn hàng bán | 31 | 69 | 108 | 156 | 173 | 306 | 277 | 370 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 106 | 182 | 155 | 166 | 168 | 131 | 202 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 96 | 157 | 138 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần61999,8%
Doanh thu tài chính10,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 324 | — |
| 2024 | 187 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 132 |
| 85 |
| 70 |
| 82 |
| Chi phí quản lý | 5 | 7 | 9 | 10 | 12 | 23 | 23 | 25 |
| Lợi nhuận trước thuế | -14 | -4 | 26 | 23 | 18 | 56 | 34 | 81 |
| Thuế TNDN | — | 0 | 2 | 3 | 3 | 12 | 7 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế | -14 | -4 | 25 | 20 | 16 | 44 | 27 | 64 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | −17,8% | −22,4% | +177,3% | −39,5% | +142% |
| Biên LN ròng | -36% | -2,4% | 8,6% | 6,6% | 4,7% | 9,3% | 6,5% | 11,2% |
| 2023 | 187 | 0 |
| 2022 | 173 | 1 |
| 2021 | 139 | 13 |
| 2020 | 139 | — |
| 2019 | 139 | — |
| 2018 | 139 | 0 |
| 2017 | 139 | 0 |
| 2016 | 139 | — |