Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
9
Q2/2025
16
Q3/2025
16
Q4/2025
23
Q1/2026
18
Q2/2026
38
Q3/2026
38
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 129 | 99 | 153 | 147 | 220 | 185 | 243 | 278 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 19 | 5 | 12 | 14 | 15 | 11 | 14 | 15 |
| Doanh thu thuần | 110 | 94 | 140 | 133 | 205 | 173 | 229 | 263 |
| Giá vốn hàng bán | 71 | 60 | 89 | 86 | 135 | 112 | 131 | 155 |
| Lợi nhuận gộp | 39 | 34 | 51 | 47 | 69 | 61 | 98 | 109 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 4 | 3 | 3 | 3 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 3 | 3 | 3 | 6 | 5 | 6 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 18 | 14 | 23 | 18 | 27 | 23 | 35 | 40 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 6 | 5 | 6 | 7 | 11 | 11 | 14 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 7 | 11 | 20 | 20 | 29 | 22 | 45 | 49 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | 11 | 20 | 20 | 30 | 22 | 48 | 48 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 4 | 4 | 6 | 5 | 10 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 4 | 4 | 6 | 5 | 10 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 9 | 16 | 16 | 23 | 18 | 38 | 38 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 9 | 16 | 16 | 23 | 18 | 38 | 38 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.