Thông tin cơ bản
Xã Nghĩa Hưng - Huyện Chưpăh - Tỉnh Gia Lai
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 26 | 61 | 64 | 59 | 53 | 39 | 42 | 28 |
| Giá vốn hàng bán | 26 | 50 | 55 | 49 | 43 | 31 | 33 | 23 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 11 | 9 | 10 | 10 | 8 | 9 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần28100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 45 | — |
| 2024 | 45 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 4 | 4 | -5 |
| Lợi nhuận trước thuế | -8 | 3 | -2 | 1 | -2 | -2 | 0 | 7 |
| Thuế TNDN | 0 | -5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | -8 | 7 | -2 | -0 | -3 | -3 | -1 | 6 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | −128,5% | — | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | -29,3% | 11,7% | -3,2% | -0,2% | -4,7% | -8% | -1,8% | 22,5% |
| 2023 |
45 |
— |
| 2022 | 45 | — |
| 2021 | 45 | — |
| 2020 | 45 | — |
| 2019 | 45 | — |
| 2018 | 45 | — |
| 2017 | 45 | — |
| 2016 | 45 | — |