Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2020) và giá hiện tại.
Q2/2017
-5
Q3/2017
-3
Q4/2017
—
Q1/2018
-3
Q2/2018
-3
Q3/2018
-3
Q4/2018
1
Q4/2020
-2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 | Q4/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 0 | 1 | — | 2 | 4 | 4 | 15 | 64 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 0 | 1 | — | 2 | 4 | 4 | 15 | 64 |
| Giá vốn hàng bán | 1 | 1 | — | 2 | 4 | 4 | 13 | 55 |
| Lợi nhuận gộp | −1 | −1 | — | 0 | 0 | 0 | 2 | 9 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 1 | — | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 1 | — | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | — | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −4 | −3 | — | −3 | −3 | −3 | 0 | −2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −5 | −3 | — | −3 | −3 | −3 | 1 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −5 | −3 | — | −3 | −3 | −3 | 1 | −2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −5 | −3 | — | −3 | −3 | −3 | 1 | −2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.