Thông tin cơ bản
873A Quang Trung, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam · www.capnuoctrungan.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 215 | 196 | 208 | 261 | 302 | 319 | 230 | 255 |
| Giá vốn hàng bán | 198 | 176 | 184 | 241 | 278 | 293 | 204 | 224 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 20 | 24 | 20 | 24 | 25 | 26 | 31 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 2 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần25599,4%
Doanh thu tài chính10,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 50 | 8 |
| 2024 | 50 | 5 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2 |
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 11 | 12 | 12 | 12 | 13 | 16 | 17 | 21 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7 | 9 | 10 | 7 | 11 | 12 | 10 | 11 |
| Thuế TNDN | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 7 | 8 | 5 | 8 | 9 | 8 | 8 |
| Tăng trưởng LNST | +2,8% | +31,4% | +17,7% | −33,5% | +59,4% | +8,1% | −13,9% | +6,3% |
| Biên LN ròng | 2,4% | 3,5% | 3,9% | 2% | 2,8% | 2,9% | 3,4% | 3,3% |
| 2023 |
50 |
5 |
| 2022 | 50 | 5 |
| 2021 | 50 | 5 |
| 2020 | 50 | 5 |
| 2019 | 50 | 4 |
| 2018 | 50 | 3 |
| 2017 | 50 | 3 |
| 2016 | 50 | 2 |