Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2017) và giá hiện tại.
Q3/2015
0
Q2/2016
—
Q3/2016
2
Q4/2016
-0
Q2/2017
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2015 | Q2/2016 | Q3/2016 | Q4/2016 | Q2/2017 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 53 | — | 142 | 215 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | — | 1 | 0 | — |
| Doanh thu thuần | 53 | — | 141 | 215 | — |
| Giá vốn hàng bán | 53 | — | 137 | 213 | — |
| Lợi nhuận gộp | 1 | — | 4 | 2 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Chi phí tài chính | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Chi phí bán hàng | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | — | 2 | 3 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | — | 2 | 0 | — |
| Thu nhập khác | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Chi phí khác | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | — | 2 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | — | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | — | 2 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | — | 2 | 0 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.