Thông tin cơ bản
Khu công nghiệp Gò Dầu, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai · www.taicera.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.349 | 1.101 | 920 | 935 | 1.098 | 892 | 909 | 875 |
| Giá vốn hàng bán | 1.211 | 912 | 762 | 765 | 938 | 775 | 846 | 802 |
| Lợi nhuận gộp | 138 | 189 | 158 | 170 | 160 | 118 | 63 | 73 |
| Chi phí bán hàng | 130 | 116 | 98 | 95 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần87799,2%
Doanh thu tài chính70,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 454 | — |
| 2024 | 454 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 102 |
| 88 |
| 71 |
| 64 |
| Chi phí quản lý | 99 | 86 | 70 | 52 | 48 | 41 | 34 | 50 |
| Lợi nhuận trước thuế | -117 | 8 | -31 | 11 | 4 | -7 | -61 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | -117 | 8 | -31 | 11 | 1 | -7 | -61 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | −476,2% | — | −90,7% | −850,4% | — | — |
| Biên LN ròng | -8,7% | 0,7% | -3,3% | 1,1% | 0,1% | -0,8% | -6,7% | 0,2% |
| 2023 |
454 |
— |
| 2022 | 454 | — |
| 2021 | 454 | — |
| 2020 | 454 | — |
| 2019 | 454 | — |
| 2018 | 454 | — |
| 2017 | 454 | 2 |
| 2016 | 454 | 7 |