Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-15
Q1/2025
-20
Q2/2025
-22
Q3/2025
-3
Q4/2025
47
Q1/2026
-21
Q2/2026
-6
Q3/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 259 | 191 | 227 | 224 | 235 | 189 | 231 | 226 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 258 | 189 | 227 | 224 | 235 | 188 | 231 | 226 |
| Giá vốn hàng bán | 240 | 182 | 210 | 195 | 214 | 175 | 201 | 184 |
| Lợi nhuận gộp | 19 | 7 | 17 | 29 | 21 | 13 | 30 | 42 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 8 | 8 | 9 | 7 | 6 | 7 | 7 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 7 | 6 | 6 | 6 | 6 | 7 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 21 | 15 | 17 | 16 | 16 | 13 | 16 | 13 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 7 | 17 | 11 | 16 | 10 | 5 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −16 | −22 | −23 | −4 | −18 | −16 | 2 | 10 |
| Thu nhập khác | 2 | 2 | 0 | 1 | 81 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 10 | 6 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 2 | 0 | 1 | 64 | −4 | −8 | −5 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −15 | −20 | −22 | −3 | 47 | −21 | −6 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −15 | −20 | −22 | −3 | 47 | −21 | −6 | 6 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −15 | −20 | −22 | −3 | 47 | −21 | −6 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.